Bản dịch của từ 困兽 trong tiếng Việt

困兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋkunthanh huyền

困兽 (Danh từ)

kùn shòu
01

Con thú bị vây, dùng để ví người ở vào tình thế cùng đường, không lối thoát (Hán Việt: khốn thú).

被围困的野兽。比喻处绝境中的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困兽

kùn

shòu

Các từ liên quan

困乏
困亨
困人
困伤
困倦
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
困
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
𣏔, 梱, 伌, 睏
Hình thái radical:
⿴,囗,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép