Bản dịch của từ 困兽犹斗 trong tiếng Việt

困兽犹斗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋkunthanh huyền

困兽犹斗 (Thành ngữ)

kùn shòu yóu dòu
01

Ngoan cố chống cự; chó cùng rứt giậu (chỉ người xấu); tức nước vỡ bờ; con giun xéo lắm cũng oằn

比喻陷于绝境的人 (多指坏人) 虽然走投无路,还要顽强抵抗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困兽犹斗

kùn

shòu

yóu

dòu

Các từ liên quan

困乏
困亨
困人
困伤
困倦
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
困
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
𣏔, 梱, 伌, 睏
Hình thái radical:
⿴,囗,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép