Bản dịch của từ 困勉下学 trong tiếng Việt

困勉下学

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋkunthanh huyền

困勉下学 (Tính từ)

kùn miǎn xià xué
01

Học hành chăm chỉ; nỗ lực học hỏi qua khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困勉下学

kùn

miǎn

xià

xué

Các từ liên quan

困乏
困亨
困人
困伤
困倦
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
困
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
𣏔, 梱, 伌, 睏
Hình thái radical:
⿴,囗,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép