Bản dịch của từ 困心横虑 trong tiếng Việt

困心横虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋkunthanh huyền

困心横虑 (Tính từ)

kùn xīn héng lǜ
01

Tâm trạng khốn khổ; lo lắng đầy lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困心横虑

kùn

xīn

héng

Các từ liên quan

困乏
困亨
困人
困伤
困倦
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
困
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
𣏔, 梱, 伌, 睏
Hình thái radical:
⿴,囗,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép