Bản dịch của từ 困知勉行 trong tiếng Việt

困知勉行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋkunthanh huyền

困知勉行 (Tính từ)

kùn zhī miǎn xíng
01

Khốn tri miễn hành; học hỏi và thực hành

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困知勉行

kùn

zhī

miǎn

xíng

Các từ liên quan

困乏
困亨
困人
困伤
困倦
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
困
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
𣏔, 梱, 伌, 睏
Hình thái radical:
⿴,囗,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép