Bản dịch của từ 困踧 trong tiếng Việt

困踧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋkunthanh huyền

困踧 (Động từ)

kùn dí
01

Khốn cùng, khó xử; cùng quẫn (cùng ý với '困蹙' — túng quẫn, lúng túng)

1.同“困蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khốn cùng; bức bách, bị ép phải; (”) tức là chật vật, co rút vì khó khăn

2.踧,通“蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困踧

kùn

Các từ liên quan

困乏
困亨
困人
困伤
困倦
踧口
踧沑
踧然
踧眉
踧笮
困
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Các biến thể:
𣏔, 梱, 伌, 睏
Hình thái radical:
⿴,囗,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép