Bản dịch của từ 困蹴 trong tiếng Việt
困蹴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kùn | ㄎㄨㄣˋ | k | un | thanh huyền |
困蹴 (Tính từ)
【kùn cù】
01
Mệt mỏi bồn chồn; kiệt sức mà lo lắng (cảm giác vừa mệt vừa không yên)
疲惫不安。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 困蹴
kùn
困
cù
蹴
Các từ liên quan
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
- Bính âm:
- 【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
- Các biến thể:
- 𣏔, 梱, 伌, 睏
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涃
㫻
睏
囧
囼
因
圀
㘞
囸
圆
囜
㘠
圚
囹
圈
抖
伳
䢌
抐
妊
吠
芽
㸩
劲
彷
厏
禿
困难
困惑
困扰
贫困
困境
困倦
犯困
发困
困苦
穷困
