Bản dịch của từ 囱门 trong tiếng Việt

囱门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

囱门 (Danh từ)

cōng mén
01

Ống khói

烟囱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa sổ

窗户

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囱门

cōng

mén

囱
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép