Bản dịch của từ 図 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bản đồ, sơ đồ, hình vẽ dễ nhớ như 'đồ' vật trong nhà (nhớ là chữ này dùng trong tiếng Nhật, giống chữ trong tiếng Trung).

同“图”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

図
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,⿱,⺀,乂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép