Bản dịch của từ 围场县 trong tiếng Việt

围场县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围场县 (Từ chỉ nơi chốn)

wéi chǎng xiàn
01

Huyện Weichang

中国河北省的一个县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围场县

wéi

chǎng

xiàn

围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép