Bản dịch của từ 围坐 trong tiếng Việt

围坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围坐 (Động từ)

wéi zuò
01

Ngồi quây quần bên người kể chuyện

坐在(叙述者)周围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngồi thành vòng tròn

坐成一圈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围坐

wéi

zuò

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép