Bản dịch của từ 围城 trong tiếng Việt
围城
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
围城 (Động từ)
【wéi chéng】
01
Vây thành; bao vây thành
包围城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
围城 (Danh từ)
【wéi chéng】
01
Thành bao quanh
被包围的城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围城
wéi
围
chéng
城
Các từ liên quan
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 圍, 囗, 𪢫
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,韦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沩
䜅
维
欈
圩
䔺
圍
帏
撝
濰
鄬
壝
囨
囚
困
囵
㘞
㘡
囮
圃
囟
因
圑
囱
邱
沍
𠇰
戻
妎
汧
𠇦
㕫
肚
违
抃
呉
周围
范围
围绕
氛围
入围
围巾
包围
围城
围裙
围棋
