Bản dịch của từ 围堰 trong tiếng Việt

围堰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围堰 (Danh từ)

wéi yàn
01

Đê chắn

在水利工程建设中,为建造永久性水利设施,修建的临时性围护结构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围堰

wéi

yàn

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
堰埭
堰堨
堰塘
堰塞湖
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép