Bản dịch của từ 围岩 trong tiếng Việt
围岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
围岩 (Danh từ)
【wéi yán】
01
Đá xung quanh mỏ/khối gang (tầng/khối đá bao quanh thân quặng hoặc thể xâm nhập), tức 'vách đá bao quanh'.
1.某地区常见的岩石(指矿体周围的岩石,有时也指岩浆侵入体周围的岩石)。
Ví dụ
02
Đá bao quanh/bao chỉa (phần đá nằm ở hai bên hoặc bao quanh đới đứt gãy, mạch khoáng hoặc thân quặng)
2.为断层脉所穿过的岩石;断层脉或矿床侧的岩石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围岩
wéi
围
yán
岩
Các từ liên quan
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 圍, 囗, 𪢫
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,韦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沩
䜅
维
欈
圩
䔺
圍
帏
撝
濰
鄬
壝
囨
囚
困
囵
㘞
㘡
囮
圃
囟
因
圑
囱
邱
沍
𠇰
戻
妎
汧
𠇦
㕫
肚
违
抃
呉
周围
范围
围绕
氛围
入围
围巾
包围
围城
围裙
围棋
