Bản dịch của từ 围抱 trong tiếng Việt

围抱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围抱 (Cụm từ)

wéi bào
01

四周簇拥。如:英雄遗体放置在鲜花围抱之中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围抱

wéi

bào

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
抱一
抱不平
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép