Bản dịch của từ 围点打援 trong tiếng Việt

围点打援

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围点打援 (Tính từ)

wéi diǎn dǎ yuán
01

Chiến thuật vây điểm đánh viện; vây điểm đánh viện

在军事上指的是围住敌人的重要地点,切断其支援和补给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围点打援

wéi

diǎn

yuán

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
点主
点交
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
援举
援之以手
援例
援傅
援免
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép