Bản dịch của từ 围碁 trong tiếng Việt
围碁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
围碁 (Danh từ)
【wéi qí】
01
或称为「大棋」。
Ví dụ
02
Cờ vây — một loại cờ truyền thống ở Trung Quốc/Nhật Bản, chơi trên bàn 19×19 đường, hai bên dùng quân đen trắng chiếm điểm và bao vây lẫn nhau để ăn quân; Hán-Việt: 'vi ky' (phát âm gần giống)
一种棋艺。相传为尧所发明。棋盘上纵横各有十九道线,相互交错成三百六十一个点,双方分持黑白棋子着于点上,用以围攻对方。凡被包围,而无活路者,则为对方所吃。最后再视所占之点的多寡来决定胜负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cờ vây (một loại cờ bảng chiến lược của Trung Quốc/Nhật Bản/Đông Á)
下围棋。。三国演义.第一二○回:「退入后宫,与秘书丞张华围棋消遣。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围碁
wéi
围
qí
碁
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 圍, 囗, 𪢫
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,韦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沩
䜅
维
欈
圩
䔺
圍
帏
撝
濰
鄬
壝
囨
囚
困
囵
㘞
㘡
囮
圃
囟
因
圑
囱
邱
沍
𠇰
戻
妎
汧
𠇦
㕫
肚
违
抃
呉
周围
范围
围绕
氛围
入围
围巾
包围
围城
围裙
围棋
