Bản dịch của từ 围繞 trong tiếng Việt

围繞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围繞 (Động từ)

wéi rào
01

Vây quanh, bao bọc xung quanh; xoay quanh một điểm (cả nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng) — Hán Việt: vi/nhiễu

环绕;围绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围繞

wéi

rào

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
繞围
繞弯
繞梁
繞梁声
繞萦
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép