Bản dịch của từ 围脖 trong tiếng Việt

围脖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围脖 (Danh từ)

wéi bó
01

Khăn quàng cổ

围在脖子上的围巾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围脖

wéi

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
脖儿拐
脖子
脖子拐
脖拐
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép