Bản dịch của từ 围腰 trong tiếng Việt
围腰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
围腰 (Danh từ)
【wéi yāo】
01
Vòng eo; kích thước vòng quanh eo (số đo eo)
1.腰围。
Ví dụ
02
2.即围裙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围腰
wéi
围
yāo
腰
Các từ liên quan
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 圍, 囗, 𪢫
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,韦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沩
䜅
维
欈
圩
䔺
圍
帏
撝
濰
鄬
壝
囨
囚
困
囵
㘞
㘡
囮
圃
囟
因
圑
囱
邱
沍
𠇰
戻
妎
汧
𠇦
㕫
肚
违
抃
呉
周围
范围
围绕
氛围
入围
围巾
包围
围城
围裙
围棋
