Bản dịch của từ 围落 trong tiếng Việt

围落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围落 (Danh từ)

wéi luò
01

Hàng rào, lũy phòng ngự; rào chắn che chắn (từ Hán cổ, chỉ việc phòng vệ bằng phạm vi có rào) — Hán Việt: vi lạc/vi lạc (liên quan đến 'vi' = bao quanh, ''=chỗ, vị trí).

即藩篱。借指防卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围落

wéi

luò

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép