Bản dịch của từ 围裙 trong tiếng Việt

围裙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

围裙 (Danh từ)

wéi qún
01

Tạp dề

工作时围在身前保护衣服或身体的东西,用布或橡胶等制成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 围裙

wéi

qún

Các từ liên quan

围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
围
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
圍, 囗, 𪢫
Hình thái radical:
⿴,囗,韦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép