Bản dịch của từ 囵 trong tiếng Việt
囵
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
囵 (Hậu tố)
【lún】
01
Hoàn chỉnh; chỉnh thể
囫囵:完整; 整个儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 圇, 㖮, 𠼩
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踚
論
𠔕
菕
鯩
抡
芲
沦
錀
㷍
㖮
倫
圜
囿
圑
㘢
囤
園
囸
囜
圝
圓
圎
囩
秀
伲
𠇮
抎
里
宏
𠕐
坅
芜
刬
佑
芞
囫囵
囫囵吞枣
囫囵吞下
囫囵个儿
