ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囷
Bảng phân tích âm vị 囷
Qūn
Đụn lúa; huân
古代一种圆形的谷仓
Đọc là [jūn]
村里的粮堆(古代/当地用法)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép