Bản dịch của từ 囸 trong tiếng Việt
囸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | N/A | N/A | N/A |
囸 (Danh từ)
【rì】
01
Cùng nghĩa với chữ “日” (nhật), nghĩa là mặt trời hoặc ngày trong tiếng Hán; dễ nhớ như “nhật” trong từ “mặt trời” hay “ngày” trong tiếng Việt.
同“日”。《改併四聲篇海归部》引《奚韻》:“囸,人質切。日月也。”《篇海類編•人事類•囗部》:“囸,古文日字。”一说同“實”。《字彙補•囗部》:“囸,楊時喬《古文周易》:與實同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
