Bản dịch của từ 囸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (nhật), nghĩa là mặt trời hoặc ngày trong tiếng Hán; dễ nhớ như “nhật” trong từ “mặt trời” hay “ngày” trong tiếng Việt.

同“日”。《改併四聲篇海归部》引《奚韻》:“囸,人質切。日月也。”《篇海類編•人事類•囗部》:“囸,古文日字。”一说同“實”。《字彙補•囗部》:“囸,楊時喬《古文周易》:與實同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

囸
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép