Bản dịch của từ 囹圄生草 trong tiếng Việt

囹圄生草

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

囹圄生草 (Thành ngữ)

líng yǔ shēng cǎo
01

字面监狱里长出野草比喻社会安定政治清明犯罪极少的状态刑狱空虚无人犯罪)。可联想为监狱荒草生长”=天下太平

囹圄:监狱。监狱里长出野草。形容社会安定,政治清明时,犯罪的人很少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囹圄生草

líng

shēng

cǎo

Các từ liên quan

囹圄
囹圄充积
囹圄空虚
囹圉
圄囹
圄犴
圄空
生一
生三
生上起下
生不逢场
草上霜
草上飞
草丛
草人
囹
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép