Bản dịch của từ 固 trong tiếng Việt
固

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固 (Tính từ)
Kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững
结实;牢固
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cứng; rắn; đặc; cứng rắn; rắn chắc
坚硬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nông cạn; hạn hẹp; không sâu
鄙陋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bệnh kinh niên; bệnh trầm kha; tật khó sửa; bệnh khó chữa; bệnh nan y
同''痼''
Từ tiếng Trung trái nghĩa
固 (Động từ)
Gia cố; làm kiên cố; củng cố
使坚固
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
固 (Liên từ)
Cố nhiên; tuy; tất nhiên; vốn
固然
Từ tiếng Việt gần nghĩa
固 (Trạng từ)
Kiên quyết; kiên định; quyết; khăng khăng
坚决地;坚定地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nguyên; vốn là; vốn; bản chất; cơ bản
本来;原来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
固 (Danh từ)
Họ Cố
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
