Bản dịch của từ 固伦 trong tiếng Việt
固伦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固伦 (Danh từ)
【gù lún】
01
Từ gốc Mãn Châu nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'đáng quý'; còn dùng chỉ con gái của hoàng hậu triều Thanh được phong làm công chúa tên gọi 'Cố Luân'.
满语。义为国,又为尊贵之义。清代皇后的女儿封固伦公主。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固伦
gù
固
lún
伦
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固位
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
