Bản dịch của từ 固体潮 trong tiếng Việt
固体潮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固体潮 (Danh từ)
【gù tǐ cháo】
01
Sự biến động lên xuống của phần rắn của Trái Đất do lực hấp dẫn từ Mặt Trăng, Mặt Trời,...
由于月球、太阳等的引力而产生的地球固体部分的升降运动。也叫地潮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固体潮
gù
固
tǐ
体
cháo
潮
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固伦
体上
体二
体亮
体亲
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
