Bản dịch của từ 固姑 trong tiếng Việt
固姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固姑 (Danh từ)
【gù gū】
01
Chiếc mũ quý tộc phụ nữ Mông Cổ đội, làm bằng sắt dây, hình dáng như ‘trúc phu nhân’, dài khoảng ba thước, trang trí bằng lụa thêu đỏ xanh hoặc ngọc trai.
蒙古贵族妇女所戴冠名。用铁丝结成,形如竹夫人,长三尺许,用红青锦绣或珠玉饰之。俗称箍箍帽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固姑
gù
固
gū
姑
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固伦
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
