Bản dịch của từ 固定资产 trong tiếng Việt
固定资产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固定资产 (Danh từ)
【gù dìng zī chǎn】
01
Tài sản cố định
单位价值在规定限额以上,使用期限在一年以上,能作为劳动资料或其他用途的财产,例如厂矿、企业、机关、学校中的房屋、机器、运输设备、家具、图书等(跟‘流动资产’相对)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固定资产
gù
固
dìng
定
zī
资
chǎn
产
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固伦
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
资世
资业
资东
资予
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
