Bản dịch của từ 固实 trong tiếng Việt
固实
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固实 (Danh từ)
【gù shí】
01
Câu chuyện, sự kiện cũ có giá trị để noi theo hoặc học hỏi, thường là những việc đã xảy ra trong quá khứ mang tính gương mẫu.
故实。指足以效法的旧事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固实
gù
固
shí
实
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固伦
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
