Bản dịch của từ 固有振动 trong tiếng Việt

固有振动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

固有振动 (Danh từ)

gù yǒu zhèn dòng
01

Dao động tự nhiên, không bị tác động từ bên ngoài.

又称“自由振动”。振动系统在不受外界作用而由其自身性质所决定的振动。如弹簧振子在本身弹性力作用下的振动,单摆在重力作用下的振动等。充电后的电容器和电感线圈组成回路后,电路中形成的电流振荡,也称固有振动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固有振动

yǒu

zhèn

dòng

Các từ liên quan

固且
固习
固件
固伦
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
振万
振业
振举
振作
动不动
动举
固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép