Bản dịch của từ 固有频率 trong tiếng Việt
固有频率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固有频率 (Danh từ)
【gù yǒu pín lǜ】
01
Tần số dao động tự nhiên của hệ thống khi nó dao động một cách tự nhiên.
又称“本征频率”。振动系统作固有振动时的频率。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固有频率
gù
固
yǒu
有
pín
频
lǜ
率
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固伦
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
频世
频仍
频传
频伸
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
