Bản dịch của từ 固植 trong tiếng Việt

固植

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

固植 (Tính từ)

gù zhí
01

Kiên định, vững chắc trong tâm chí, không dễ thay đổi ý chí hay quan điểm.

2.指心志坚定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ý chí kiên định, tư tưởng vững chắc không lay chuyển

1.固志。坚定的意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固植

zhí

Các từ liên quan

固且
固习
固件
固伦
植业
植义
植保
植党
植党自私
固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép