Bản dịch của từ 固步自封 trong tiếng Việt

固步自封

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

固步自封 (Tính từ)

gù bù zì fēng
01

Bảo thủ, giữ mãi lối cũ, không chịu thay đổi hay tiến bộ.

比喻守着老一套,不求进步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng nhắc trong cách làm, không chịu thay đổi hay tiến bộ; giữ mãi thói quen cũ mà không phát triển.

(2) 亦作“故步自封”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固步自封

fēng

Các từ liên quan

固且
固习
固件
固伦
自下
自下而上
自不量力
封一
封三
封事
封二
封人
固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép