Bản dịch của từ 固籍 trong tiếng Việt

固籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

固籍 (Danh từ)

gù jí
01

Sách cổ ghi chép hệ thống, quy chế cũ; loại sách dùng để ghi lại luật lệ, chế độ xưa.

犹故籍。记载旧制度的典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固籍

Các từ liên quan

固且
固习
固件
固伦
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép