Bản dịch của từ 固阴冱寒 trong tiếng Việt
固阴冱寒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
固阴冱寒 (Tính từ)
【gù yīn hù hán】
01
Tuyết lạnh đông cứng, băng giá dày đặc không tan ra được.
严冬寒气凝结,积冻不开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固阴冱寒
gù
固
yīn
阴
hù
冱
hán
寒
Các từ liên quan
固且
固习
固件
固伦
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
冱严
冱冥
冱冻
冱寒
冱涸
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 怘, 痼
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堌
鲴
崓
榾
䍛
䓢
錮
痼
㧽
棝
崮
顧
囘
圍
龱
囡
囮
囿
圄
囲
団
圌
囹
囼
刮
板
戼
拆
拘
𠈧
協
昛
㳎
单
抺
服
固然
固执
固定
牢固
巩固
坚固
顽固
凝固
稳固
固体
