Bản dịch của từ 国器 trong tiếng Việt

国器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国器 (Danh từ)

guó qì
01

Người có tài đủ để làm việc lớn cho nước; nhân tài quốc gia (Hán Việt: quốc + khí = phẩm chất, khí khái của người có thể giúp nước)

才能足堪为国效劳的人。。史记.卷三十九.晋世家:「晋公子贤而困于外久,从者皆国器。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi tôn kính, khen ngợi con trai người khác (ý: bảo vật/đứa con quý của nhà nước hoặc gia đình); Hán Việt: quốc khí (nghĩa bóng: tinh hoa, vật báu của nước)

对别人儿子的敬称。。幼学琼林.卷二.祖孙父子类:「国器掌珠,悉是称人之子。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国器

guó

国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép