Bản dịch của từ 国家定价 trong tiếng Việt

国家定价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国家定价 (Danh từ)

guó jiā dìng jià
01

Giá cả do nhà nước quy định cho hàng hóa và dịch vụ.

由国家直接制定的商品和劳务的价格。在中国,是相对于国家指导价和市场调节价的价格形式,由县级以上(含县级)各级人民政府物价部门、业务主管部门按国家规定权限制定。在计划经济条件下大多数商品都实行国家定价。随着价格改革的深入和社会主义市场经济体制的建立,国家定价的范围只限于少数重要商品和服务收费。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家定价

guó

jiā

dìng

jià

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
价人
价位
价例
价值
价值尺度
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép