Bản dịch của từ 国家工作人员 trong tiếng Việt
国家工作人员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国家工作人员 (Danh từ)
【guó jiā gōng zuò rén yuán】
01
Cán bộ nhà nước, người làm việc cho các cơ quan nhà nước ở Trung Quốc.
在中国,指国家机关中从事公务的人员。国有公司、企业、事业单位、人民团体中从事公务的人员和国家机关、国有公司、企业、事业单位委派到非国有公司、企业、事业单位、社会团体从事公务的人员,以及其他依照法律从事公务的人员,以国家工作人员论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家工作人员
guó
国
jiā
家
gōng
工
zuò
作
rén
人
yuán
员
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
作一
作下
作不准
作业
作业本
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
