Bản dịch của từ 国家标准 trong tiếng Việt

国家标准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国家标准 (Danh từ)

guó jiā biāo zhǔn
01

Tiêu chuẩn quốc gia, được phê duyệt và áp dụng thống nhất trên toàn quốc.

由国家标准化主管机关批准、发布,并在全国范围内统一执行的标准。中国国家标准的代号由“国标”的汉语拼音首字母组成,即gb。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家标准

guó

jiā

biāo

zhǔn

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép