Bản dịch của từ 国家社会主义 trong tiếng Việt
国家社会主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国家社会主义 (Danh từ)
【guó jiā shè huì zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa xã hội quốc gia; tư tưởng cải cách xã hội thông qua chính quyền tư sản.
企图利用资产阶级国家进行社会改良的思想。19世纪出现于德、法等国。主要代表有法国路易·勃朗、德国拉萨尔等。主张依靠资产阶级国家帮助建立工人生产合作社,以和平实现社会主义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家社会主义
guó
国
jiā
家
shè
社
huì
会
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
