Bản dịch của từ 国家股 trong tiếng Việt

国家股

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国家股 (Danh từ)

guó jiā gǔ
01

Cổ phần của nhà nước trong doanh nghiệp, thuộc sở hữu của nhà nước.

也称“国有股”或“国有资产股”。股份制企业中,由国家投资、归国家所有的股份。中国的国家股是公有股,一般为普通股,由各级国有资产管理部门行使管理和监督的权限。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家股

guó

jiā

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép