Bản dịch của từ 国家财产 trong tiếng Việt
国家财产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国家财产 (Danh từ)
【guó jiā cái chǎn】
01
Tài sản thuộc về nhà nước, tài sản của nhân dân.
亦称“国有财产”、“全民财产”。国家所有的财产。在中国,包括:国家专有的矿藏、流水等自然资源;依法属于国家的土地、森林、山岭、草原、荒地等自然资源;国有企业事业单位、国家机关经营管理的财产;国家所有的建筑物、铁路、公路等设施;国家所有的历史文物、自然保护区等;国家在国外的财产等。国家财产神圣不可侵犯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家财产
guó
国
jiā
家
cái
财
chǎn
产
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
财业
财东
财主
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
