Bản dịch của từ 国家闲暇 trong tiếng Việt

国家闲暇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国家闲暇 (Danh từ)

guó jiā xián xiá
01

Quốc gia yên bình, không có chiến tranh hay nội loạn.

国家太平无事,既无内乱,也无外患。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国家闲暇

guó

jiā

xián

xiá

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép