Bản dịch của từ 国民革命 trong tiếng Việt
国民革命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国民革命 (Danh từ)
【guó mín gé mìng】
01
Quốc dân cách mạng — phong trào / cuộc cách mạng do các nhà cách mạng dân tộc (từ thời Tôn Trung Sơn) lãnh đạo nhằm lật đổ chính quyền Mãn Thanh, kiến thiết quốc gia theo Tam Dân chủ nghĩa (dân tộc, dân quyền, dân sinh).
国父所领导推翻满清政府的革命,目的在求中国的自由平等,以建设民有、民治、民享的三民主义新国家,谋取全体国民的利益,故称为「国民革命」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国民革命
guó
国
mín
民
gé
革
mìng
命
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
