Bản dịch của từ 国王与王后 trong tiếng Việt
国王与王后
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国王与王后 (Danh từ)
【guó wáng yǔ wáng hòu】
01
Bức tượng. Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ người Anh Moore, tạo hình độc đáo với các yếu tố trừu tượng.
雕塑。英国穆尔作于1952-1953年。作品突破传统雕塑的造型,使人物躯干呈叶状,背部挖空,身上的长袍从膝部往下垂直,面部由偏平的稀奇古怪形状构成,具有明显的抽象因素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国王与王后
guó
国
wáng
王
yǔ
与
wáng
后
Các từ liên quan
国丈
国丧
国中之国
王不留行
王世子
王业
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
