Bản dịch của từ 国维 trong tiếng Việt

国维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国维 (Danh từ)

guó wéi
01

Quốc gia duy trì trật tự, cột chống giữ nước (ý cổ: giữ gìn nền tảng, bộ máy nhà nước) — nhớ bằng Hán‑Việt: (Quốc) + (Vi: duy trì).

维持国家的纲纪。。汉.王充.论衡.恢国:「第五司空,股肱国维,转谷振赡,民不乏饿。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国维

guó

wéi

国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép