Bản dịch của từ 国老 trong tiếng Việt

国老

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国老 (Cụm từ)

guó lǎo
01

国家的元老。古代用以称退休的公卿大夫。。左传.僖公二十七年:「国老皆贺子文。」

Ví dụ
02

中药的甘草。。明.李时珍.本草纲目.卷十二.草部.甘草:「调和众药有功,故有国老之号。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国老

guó

lǎo

国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép